cosmic ray

Học thuật
Thân thiện
cosmic ray

A scientist uses a detector to measure cosmic rays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia vũ trụ: Một dòng các hạt nguyên tử hạt nhân mang năng lượng cao, nguồn gốc từ không gian bên ngoài Trái Đất. Chúng một dạng bức xạ ion hóa khả năng xuyên thấu mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists study cosmic rays to understand the universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu tia vũ trụ để hiểu về vũ trụ.)
    • The Earth's atmosphere protects us from most cosmic rays. (Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi hầu hết các tia vũ trụ.)
    • Cosmic rays can affect electronic equipment on airplanes and satellites. (Tia vũ trụ có thể ảnh hưởng đến thiết bị điện tử trên máy bay vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary cosmic ray": Tia vũ trụ sơ cấp. Chỉ các hạt năng lượng cao ban đầu đến từ không gian trước khi tương tác với khí quyển.

    • Primary cosmic rays are mostly protons and alpha particles. (Tia vũ trụ sơ cấp chủ yếu proton hạt alpha.)
  • "Secondary cosmic ray": Tia vũ trụ thứ cấp. Chỉ các hạt bức xạ được tạo ra khi tia vũ trụ sơ cấp va chạm với các hạt trong khí quyển.

    • The particles we detect on the ground are often secondary cosmic rays. (Các hạt chúng ta phát hiện trên mặt đất thường tia vũ trụ thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmic radiation (n): Bức xạ vũ trụ. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tia vũ trụ các dạng bức xạ khác từ không gian.
  • Cosmic-ray shower (n): Mưa tia vũ trụ. Hiện tượng một tia vũ trụ sơ cấp tạo ra một loạt các hạt thứ cấp trong khí quyển.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả "dòng hạt năng lượng cao từ vũ trụ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Cosmic ray" một danh từ ghép, không phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cosmic ray".
cosmic ray

A scientist uses a detector to measure cosmic rays.

Noun
  1. tia vũ trụ